Bảng xếp hạng
Heming
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 1 | 2 | 20:11 | 16 | 4 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:4 | 7 | 5 |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 12:7 | 9 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 15:11 | 10 | |
| Tất cả | 8 | 4 | 2 | 2 | 9:3 | 14 | 4 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:2 | 7 | 5 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:1 | 7 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:3 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 0 | 3 | 17:10 | 15 | 5 | |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:7 | 6 | 9 | |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 13:3 | 9 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:7 | 12 | ||
| Tất cả | 8 | 4 | 2 | 2 | 8:3 | 14 | 5 | 50% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 2:1 | 7 | 7 | 50% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:2 | 7 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
03
16
03
16
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
4
1.5/2
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
3.5/4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
3.5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
00
20
00
20
Cúp Na Uy
02
02
02
02
T
4.5
X
Cúp Na Uy
00
00
00
00
Cúp Na Uy
01
13
01
13
T
T
7
3
X
X
Cúp Na Uy
00
12
00
12
Cúp Na Uy
00
13
00
13
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
4
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
05
08
05
08
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
3.5
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
B
3.5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3.5
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
4
1.5/2
H
X
Cúp Na Uy
00
03
00
03
B
T
4
1.5/2
X
X
Cúp Na Uy
00
03
00
03
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày
Norway Division 3
28 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày
Norway Division 3
28 Ngày



