Bảng xếp hạng
Ready
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 3 | 0 | 22:8 | 18 | 3 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 15:3 | 12 | 1 |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 7:5 | 6 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 14:7 | 12 | |
| Tất cả | 8 | 3 | 4 | 1 | 5:5 | 13 | 6 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 4:1 | 10 | 2 |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:4 | 3 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:4 | 9 |
Asker Fotball
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 7 | 0 | 1 | 27:9 | 21 | 1 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 11:4 | 9 | 3 | |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 16:5 | 12 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 18:8 | 15 | ||
| Tất cả | 8 | 4 | 3 | 1 | 9:5 | 15 | 2 | 50% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 2:2 | 7 | 8 | 50% |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:3 | 8 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
3.5/4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
4
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
33
30
33
T
3.5/4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
T
T
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
4
H
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
4
H
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
4/4.5
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
62
11
62
T
H
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
H
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Na Uy
10
22
10
22
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
21
41
21
41
Giao hữu
40
111
40
111
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
23
24
23
24
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
4
1.5/2
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
3.5/4
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
16
11
16
T
B
4.5/5
2
T
H
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
H
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
21
51
21
51
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
23
02
23
B
B
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
10
40
10
40
T
3.5
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
3
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
3.5/4
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
3.5/4
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
22 Ngày
Norway Division 3
28 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày
Norway Division 3
28 Ngày



