Bảng xếp hạng
Ullern
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 1 | 6 | 11:21 | 4 | 14 |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 5:12 | 1 | 14 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:9 | 3 | 9 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 8:16 | 1 | |
| Tất cả | 8 | 1 | 1 | 6 | 4:11 | 4 | 14 |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:6 | 1 | 13 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:5 | 3 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:8 | 4 |
Konnerud
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 0 | 5 | 15:21 | 9 | 8 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 12:9 | 9 | 4 | |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 3:12 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 11:17 | 6 | ||
| Tất cả | 8 | 2 | 1 | 5 | 6:9 | 7 | 11 | 25% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:5 | 7 | 6 | 50% |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:4 | 0 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:7 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
4
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
3.5/4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
13
25
13
25
B
3.5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
32
42
32
42
B
B
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
4/4.5
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
53
11
53
B
5/5.5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
B
4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
T
T
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
H
4/4.5
1.5/2
X
X
Cúp Na Uy
04
05
04
05
Cúp Na Uy
00
64
00
64
Cúp Na Uy
00
03
00
03
Cúp Na Uy
00
23
00
23
Cúp Na Uy
00
22
00
22
Cúp Na Uy
00
15
00
15
Cúp Na Uy
00
32
00
32
Cúp Na Uy
00
15
00
15
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày
Norway Division 3
28 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày
Norway Division 3
28 Ngày



