Bảng xếp hạng
Baerum SK
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 0 | 4 | 20:17 | 12 | 6 |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 10:10 | 6 | 7 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 10:7 | 6 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 12:16 | 6 | |
| Tất cả | 8 | 3 | 1 | 4 | 9:8 | 10 | 8 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:6 | 4 | 10 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:2 | 6 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:7 | 4 |
Grei
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 1 | 5 | 16:25 | 7 | 11 | |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 11:14 | 4 | 10 | |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:11 | 3 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:17 | 7 | ||
| Tất cả | 8 | 4 | 3 | 1 | 9:7 | 15 | 3 | 50% |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 5:4 | 9 | 3 | 75% |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 4:3 | 6 | 6 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:3 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
23
24
23
24
B
B
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
3.5/4
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
3.5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
04
15
04
15
T
3.5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
31
72
31
72
Giao hữu
10
32
10
32
Giao hữu
30
42
30
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
4.5/5
2
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
T
T
4.5/5
2
X
H
Giao hữu
00
30
00
30
B
T
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
32
42
32
42
T
T
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
T
T
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
4/4.5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
4.5
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
44
21
44
H
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
3.5/4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
03
25
03
25
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Giao hữu
20
50
20
50
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
13
34
13
34
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
61
111
61
111
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
T
4/4.5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
3.5/4
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3.5/4
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
3.5/4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
04
07
04
07
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
4
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
15 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày
Norway Division 3
28 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày
Norway Division 3
28 Ngày



