Bảng xếp hạng
Gamle Oslo
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 6 | 1 | 1 | 34:17 | 19 | 2 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 20:9 | 10 | 2 |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 14:8 | 9 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 27:10 | 16 | |
| Tất cả | 8 | 6 | 1 | 1 | 19:4 | 19 | 1 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:2 | 10 | 1 |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:2 | 9 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:2 | 16 |
Frigg FK
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 1 | 4 | 18:18 | 10 | 7 | |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 10:13 | 4 | 12 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:5 | 6 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 12:13 | 7 | ||
| Tất cả | 8 | 2 | 2 | 4 | 7:9 | 8 | 9 | 25% |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 3:7 | 2 | 11 | 0% |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 6 | 6 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
51
83
51
83
T
3.5/4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
T
3.5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
33
30
33
B
3.5/4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
62
30
62
Giao hữu
00
52
00
52
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
52
93
52
93
B
B
4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
4/4.5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
24
20
24
B
4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
70
10
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Cúp Na Uy
01
14
01
14
B
H
4.5
2
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
52
93
52
93
B
B
4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
B
B
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
3.5/4
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
H
4/4.5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
03
25
03
25
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
4
1.5/2
H
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
52
93
52
93
T
T
4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
T
T
5
2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
4/4.5
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
4
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
4.5/5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
23
54
23
54
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
100
30
100
T
T
4.5
2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày
Norway Division 3
28 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày
Norway Division 3
28 Ngày



