Bảng xếp hạng
Kvik Trondheim
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 0 | 3 | 18:14 | 15 | 3 |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:7 | 6 | 8 |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:7 | 9 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 12:10 | 9 | |
| Tất cả | 8 | 5 | 1 | 2 | 7:5 | 16 | 2 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:3 | 9 | 4 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:4 | 10 |
Orkla
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 1 | 4 | 13:17 | 10 | 10 | |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:10 | 7 | 5 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:7 | 3 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:13 | 7 | ||
| Tất cả | 8 | 2 | 2 | 4 | 5:7 | 8 | 11 | 25% |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:4 | 5 | 10 | 20% |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | 9 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
3.5
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
3.5/4
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
4
1.5
H
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
3.5/4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
34
01
34
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
12
23
12
23
H
B
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
4
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
22
20
22
T
4/4.5
X
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
4
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
4/4.5
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
4.5
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
13
28
13
28
B
B
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
40
61
40
61
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
42
02
42
B
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
B
B
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày
Norway Division 3
28 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày
Norway Division 3
28 Ngày



