Bảng xếp hạng
Nardo FK
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 1 | 5 | 16:19 | 7 | 12 |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 10:7 | 6 | 8 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 6:12 | 1 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 15:15 | 7 | |
| Tất cả | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:10 | 10 | 8 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:3 | 7 | 7 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:7 | 3 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:8 | 9 |
Rosenborg B
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 1 | 4 | 16:17 | 10 | 8 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:5 | 7 | 3 | |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:12 | 3 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 12:15 | 7 | ||
| Tất cả | 8 | 4 | 1 | 3 | 8:5 | 13 | 5 | 50% |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:0 | 10 | 1 | 75% |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:5 | 3 | 10 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
B
B
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
4/4.5
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
T
4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
3/3.5
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
3.5/4
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
4/4.5
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
H
T
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Cúp Na Uy
04
06
04
06
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
3.5/4
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
H
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
3
X
Giao hữu
10
10
10
10
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
B
3.5
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
3.5/4
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
3.5/4
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
3.5/4
T
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
B
B
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
3.5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
4
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
4.5
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
4
1.5/2
H
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
14
25
14
25
T
4.5/5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
3.5/4
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
4
1.5/2
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
46
02
46
B
T
4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày
Norway Division 3
28 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày
Norway Division 3
28 Ngày



