Bảng xếp hạng
Ranheim 2
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 2 | 4 | 22:23 | 8 | 11 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 14:12 | 7 | 5 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 8:11 | 1 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 16:14 | 7 | |
| Tất cả | 8 | 3 | 1 | 4 | 7:10 | 10 | 9 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:4 | 9 | 4 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:6 | 1 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 |
SK Herd
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 1 | 2 | 18:12 | 16 | 2 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 9:6 | 7 | 4 | |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:6 | 9 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:8 | 12 | ||
| Tất cả | 8 | 2 | 2 | 4 | 3:8 | 8 | 12 | 25% |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 3:3 | 6 | 9 | 50% |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:5 | 2 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
4
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
T
T
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
H
B
4
1.5/2
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
53
20
53
T
3.5/4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
55
30
55
T
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
50
72
50
72
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
4
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
4.5/5
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
4/4.5
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
23
63
23
63
T
B
4.5
2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
T
4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
4
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
40
42
40
42
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
4
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
T
B
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
12
36
12
36
Cúp Na Uy
02
12
02
12
Cúp Na Uy
01
02
01
02
Cúp Na Uy
01
03
01
03
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3.5/4
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày
Norway Division 3
28 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày
Norway Division 3
28 Ngày



