Bảng xếp hạng
Spjelkavik
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 4 | 3 | 10:15 | 7 | 13 |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 4:6 | 3 | 13 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | 4 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 9:12 | 6 | |
| Tất cả | 8 | 1 | 5 | 2 | 6:7 | 8 | 10 |
| Chủ | 4 | 0 | 4 | 0 | 3:3 | 4 | 12 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:4 | 4 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:7 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 1 | 3 | 16:15 | 13 | 4 | |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:6 | 6 | 10 | |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:9 | 7 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:13 | 7 | ||
| Tất cả | 8 | 3 | 1 | 4 | 7:7 | 10 | 7 | 38% |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 1:4 | 3 | 13 | 25% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:3 | 7 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
3.5/4
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3.5/4
1/1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
53
20
53
B
3.5/4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
3.5
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
H
4.5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
3
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
40
61
40
61
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
H
B
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Na Uy
13
24
13
24
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
H
T
4
1.5/2
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
3/3.5
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3/3.5
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
H
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày
Norway Division 3
28 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày
Norway Division 3
28 Ngày



