Bảng xếp hạng
Volda
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 17:13 | 11 | 6 |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 11:8 | 6 | 6 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:5 | 5 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 11:10 | 5 | |
| Tất cả | 8 | 1 | 4 | 3 | 5:9 | 7 | 13 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:4 | 5 | 11 |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:5 | 2 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:7 | 3 |
NTNUI
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 4 | 2 | 12:15 | 10 | 9 | |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:10 | 5 | 12 | |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 6:5 | 5 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:12 | 8 | ||
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 5:7 | 11 | 6 | 38% |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:4 | 7 | 7 | 40% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:3 | 4 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3.5/4
1/1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
32
43
32
43
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
3.5
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
4
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
4
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
B
B
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
3.5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
3.5/4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
4
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
B
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
00
33
00
33
B
H
4.5/5
1.5/2
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
62
21
62
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
T
3.5
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày
Norway Division 3
28 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày
Norway Division 3
28 Ngày



