Bảng xếp hạng
Djerv 1919
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 4 | 1 | 14:8 | 13 | 5 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:5 | 5 | 8 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 9:3 | 8 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:5 | 9 | |
| Tất cả | 8 | 2 | 5 | 1 | 6:5 | 11 | 6 |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | 3 | 11 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:2 | 8 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 |
Varegg
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 1 | 5 | 8:16 | 4 | 13 | |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:7 | 4 | 10 | |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4:9 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:13 | 4 | ||
| Tất cả | 7 | 0 | 3 | 4 | 2:8 | 3 | 14 | 0% |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:5 | 2 | 14 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
3.5
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
B
4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
3
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
26
00
26
Giao hữu
21
61
21
61
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
3.5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
4/4.5
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
4
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
4.5/5
2
X
H
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3.5
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
3.5/4
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
Giao hữu
11
12
11
12
Cúp Na Uy
03
06
03
06
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
5
2
X
X
Cúp Na Uy
00
00
00
00
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
H
4/4.5
1.5/2
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
T
T
4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
H
3.5/4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
52
30
52
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày
Norway Division 3
28 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày
Norway Division 3
29 Ngày



