Bảng xếp hạng
Haugesund 2
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 19:17 | 11 | 8 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:7 | 3 | 13 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 15:10 | 8 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 18:11 | 11 | |
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 10:9 | 11 | 8 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:3 | 4 | 11 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:6 | 7 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:5 | 11 |
Floy FK
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 2 | 1 | 18:7 | 17 | 1 | |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 13:3 | 12 | 1 | |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:4 | 5 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:4 | 13 | ||
| Tất cả | 8 | 4 | 1 | 3 | 8:3 | 13 | 5 | 50% |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:1 | 9 | 2 | 75% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 | 8 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:2 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
03
27
03
27
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
4
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
3.5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
3.5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
31
53
31
53
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
23
55
23
55
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
3.5/4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
4/4.5
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
4/4.5
1.5/2
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
B
4
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
3.5/4
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
3
H
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
40
90
40
90
B
3.5
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
H
3.5
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Na Uy
01
12
01
12
T
B
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
23 Ngày
Norway Division 3
28 Ngày
Norway Division 3
15 Ngày
Norway Division 3
23 Ngày
Norway Division 3
28 Ngày



