Bảng xếp hạng
Vag
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 0 | 5 | 10:14 | 9 | 10 |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:6 | 6 | 9 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 4:8 | 3 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:12 | 6 | |
| Tất cả | 8 | 4 | 2 | 2 | 6:6 | 14 | 4 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:3 | 5 | 10 |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:3 | 9 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:6 | 10 |
Staal Jorpeland
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 3 | 3 | 13:16 | 9 | 9 | |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:12 | 4 | 12 | |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 7:4 | 5 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:15 | 5 | ||
| Tất cả | 8 | 5 | 0 | 3 | 7:4 | 15 | 3 | 62% |
| Chủ | 5 | 2 | 0 | 3 | 2:4 | 6 | 8 | 40% |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:0 | 9 | 2 | 100% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:4 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
B
3.5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
3.5/4
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
4.5
2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
4.5/5
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
4/4.5
1.5/2
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
4.5
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
4
1.5/2
X
T
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giao hữu
00
26
00
26
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
4/4.5
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
52
11
52
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
4/4.5
2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
H
B
4/4.5
1.5/2
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
16 Ngày
Norway Division 3
22 Ngày
Norway Division 3
28 Ngày
Norway Division 3
16 Ngày
Norway Division 3
22 Ngày
Norway Division 3
28 Ngày



