Bảng xếp hạng
Vindbjart
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 1 | 3 | 12:10 | 13 | 3 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 8:3 | 7 | 5 |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 4:7 | 6 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:9 | 10 | |
| Tất cả | 8 | 1 | 4 | 3 | 2:6 | 7 | 12 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:2 | 2 | 13 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:4 | 5 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 |
Madla IL
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 2 | 1 | 18:9 | 17 | 2 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:2 | 10 | 3 | |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:7 | 7 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:5 | 13 | ||
| Tất cả | 8 | 5 | 2 | 1 | 7:3 | 17 | 1 | 62% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 2:1 | 7 | 7 | 50% |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:2 | 10 | 1 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
4
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
12
52
12
52
T
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
4.5
2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
52
20
52
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
T
3.5/4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
4.5/5
2
X
H
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
H
3.5
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
52
20
52
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3.5/4
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
42
02
42
T
B
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
3.5/4
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
23
34
23
34
T
T
4.5/5
2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
T
3.5
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
52
20
52
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
40
61
40
61
T
3.5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
4
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3.5
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
4
1.5/2
H
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
22 Ngày
Norway Division 3
28 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
23 Ngày
Norway Division 3
28 Ngày



