Bảng xếp hạng
Lillestrom B
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 0 | 3 | 20:13 | 15 | 4 |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 7:6 | 6 | 7 |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 13:7 | 9 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 19:9 | 15 | |
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 9:8 | 11 | 9 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:3 | 5 | 9 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:5 | 6 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:6 | 11 |
Alta
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 3 | 2 | 15:12 | 12 | 8 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:6 | 10 | 2 | |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 3:6 | 2 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 13:11 | 8 | ||
| Tất cả | 8 | 4 | 4 | 0 | 9:3 | 16 | 2 | 50% |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:1 | 10 | 1 | 75% |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:2 | 6 | 6 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:3 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
4
1.5/2
H
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
4
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
T
3.5
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
13
16
13
16
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
4.5
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
4/4.5
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
4
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
4.5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
3.5/4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
4/4.5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
3.5
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
4/4.5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
3.5/4
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
41
71
41
71
B
3.5/4
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
31
44
31
44
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
30
64
30
64
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
12
35
12
35
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
H
3.5/4
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
B
3.5
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
3.5/4
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
30
33
30
33
B
T
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
3.5
1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Na Uy
10
43
10
43
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày
Norway Division 3
28 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày
Norway Division 3
28 Ngày



