Bảng xếp hạng
FF Lillehammer
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 6 | 1 | 1 | 31:10 | 19 | 1 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 16:4 | 12 | 1 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 15:6 | 7 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 26:8 | 13 | |
| Tất cả | 8 | 3 | 4 | 1 | 12:4 | 13 | 7 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:2 | 7 | 4 |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 6:2 | 6 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 12:3 | 12 |
Rade
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 1 | 2 | 32:9 | 16 | 3 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 15:3 | 10 | 3 | |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 17:6 | 6 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 25:7 | 13 | ||
| Tất cả | 8 | 4 | 1 | 3 | 15:5 | 13 | 6 | 50% |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:2 | 9 | 2 | 75% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:3 | 4 | 7 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
04
08
04
08
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
61
11
61
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
B
4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
B
B
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
37
21
37
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
06
09
06
09
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
50
60
50
60
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
4
1.5
X
X
Cúp Na Uy
01
01
01
01
T
H
4
1.5/2
X
X
Cúp Na Uy
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
11
22
11
22
Cúp Na Uy
00
01
00
01
Cúp Na Uy
01
21
01
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Na Uy
00
20
00
20
Cúp Na Uy
01
01
01
01
T
T
4
1.5/2
X
X
Cúp Na Uy
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày
Norway Division 3
28 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày
Norway Division 3
28 Ngày



