Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
B93 Copenhagen
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:36 | 28 | 8 |
| Chủ | 11 | 3 | 1 | 7 | 10:20 | 10 | 11 |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 16:16 | 18 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:9 | 7 | |
| Tất cả | 22 | 7 | 6 | 9 | 15:20 | 27 | 7 |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 8:10 | 14 | 9 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 7:10 | 13 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 |
FC Aarhus Fremad
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 9 | 7 | 32:27 | 27 | 9 | |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 20:12 | 16 | 6 | |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 12:15 | 11 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:5 | 9 | ||
| Tất cả | 22 | 4 | 12 | 6 | 13:11 | 24 | 11 | 18% |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 10:4 | 16 | 7 | 36% |
| Khách | 11 | 0 | 8 | 3 | 3:7 | 8 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
League 1 Đan Mạch
22
24
22
24
T
B
3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
League 1 Đan Mạch
22
33
22
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
League 1 Đan Mạch
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
League 1 Đan Mạch
00
31
00
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
League 1 Đan Mạch
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
League 1 Đan Mạch
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
League 1 Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
33
22
33
Giao hữu
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
32
01
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
13
00
13
Chưa có dữ liệu
League 1 Đan Mạch
00
31
00
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
League 1 Đan Mạch
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
League 1 Đan Mạch
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Chưa có dữ liệu
League 1 Đan Mạch
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
League 1 Đan Mạch
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
League 1 Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
League 1 Đan Mạch
31
51
31
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
00
31
00
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
League 1 Đan Mạch
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
League 1 Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
League 1 Đan Mạch
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
League 1 Đan Mạch
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
25
12
25
Giao hữu
00
03
00
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
10
22
10
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
44
10
44
T
B
3
1/1.5
T
X
League 1 Đan Mạch
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu



