So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Real Oruro
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 17:16 | 11 | 8 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:7 | 7 | 9 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | 4 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:9 | 10 | |
| Tất cả | 8 | 2 | 4 | 2 | 6:8 | 10 | 9 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:4 | 5 | 10 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:4 | 5 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 |
Always Ready
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 2 | 1 | 14:5 | 17 | 2 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:2 | 9 | 2 | |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:3 | 8 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:4 | 13 | ||
| Tất cả | 8 | 3 | 4 | 1 | 3:1 | 13 | 4 | 38% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 2:1 | 7 | 5 | 50% |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 | 5 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
30
52
30
52
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
02
43
02
43
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
32
22
32
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
22
53
22
53
B
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
51
101
51
101
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
14
15
14
15
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Copa Libertadores
12
32
12
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Copa Libertadores
01
12
01
12
B
B
3
1
H
H
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3/3.5
1.5
X
X
Copa Libertadores
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
3.5
1.5
T
X
Copa Libertadores
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
H
4/4.5
1.5/2
X
X
Copa Libertadores
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Copa Libertadores
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
H
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
31
01
31
B
B
4
1.5/2
H
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
3.5
X
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bolivia
6 Ngày
VĐQG Bolivia
11 Ngày
VĐQG Bolivia
18 Ngày
VĐQG Bolivia
4 Ngày
VĐQG Bolivia
11 Ngày
VĐQG Bolivia
19 Ngày



