So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 1 | 4 | 9:12 | 7 | 12 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:5 | 7 | 9 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:7 | 0 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:12 | 4 | |
| Tất cả | 7 | 1 | 2 | 4 | 2:6 | 5 | 15 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 13 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:6 | 2 |
Club Guabira
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 2 | 4 | 12:19 | 8 | 11 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:5 | 7 | 7 | |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:14 | 1 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:12 | 7 | ||
| Tất cả | 8 | 2 | 3 | 3 | 5:8 | 9 | 9 | 25% |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:2 | 5 | 8 | 25% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:6 | 4 | 10 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
4
1.5
H
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
B
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
2.5/3
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
22
53
22
53
T
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
22
54
22
54
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3.5
1.5
X
X
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
B
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
42
52
42
52
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
12
63
12
63
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bolivia
9 Ngày
VĐQG Bolivia
16 Ngày
VĐQG Bolivia
22 Ngày
VĐQG Bolivia
15 Ngày
VĐQG Bolivia
21 Ngày
VĐQG Bolivia
46 Ngày



