Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
51
00
51
B
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
23
33
23
33
T
B
2/2.5
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Africa Cup of Nations
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Africa Cup of Nations
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Africa Cup of Nations
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Africa Cup of Nations
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Africa Cup of Nations
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Africa Cup of Nations
10
32
10
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Africa Cup of Nations
10
21
10
21
H
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marian Barbu |
| Điều khiển Ba Lan | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Nigeria | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 11.11% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
3 trận sắp tới
UEFA Nations League
114 Ngày
UEFA Nations League
117 Ngày
UEFA Nations League
121 Ngày
Chưa có dữ liệu.



