Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Vojvodina
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 19 | 5 | 6 | 55:29 | 62 | 2 |
| Chủ | 15 | 10 | 3 | 2 | 35:16 | 33 | 2 |
| Khách | 15 | 9 | 2 | 4 | 20:13 | 29 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:5 | 13 | |
| Tất cả | 30 | 9 | 12 | 9 | 18:16 | 39 | 7 |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 11:7 | 23 | 9 |
| Khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 7:9 | 16 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
Novi Pazar
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 8 | 9 | 38:37 | 47 | 5 | |
| Chủ | 15 | 8 | 3 | 4 | 21:18 | 27 | 5 | |
| Khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 17:19 | 20 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | ||
| Tất cả | 30 | 9 | 11 | 10 | 19:18 | 38 | 10 | 30% |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 12:11 | 21 | 10 | 33% |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 7:7 | 17 | 7 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Serbia
20
22
20
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
01
14
01
14
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Serbia
01
12
01
12
H
2.5/3
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
32
10
32
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Serbia
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
23
00
23
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
31
00
31
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Serbia
21
52
21
52
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
12
00
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
12
00
12
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Serbia
20
21
20
21
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Serbia
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
11
15
11
15
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
11
23
11
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Serbia
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
50
10
50
B
H
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Serbia
22
22
22
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu



