Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 12 | 10 | 32:37 | 36 | 10 |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 16:16 | 21 | 11 |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 16:21 | 15 | 8 |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 | |
| Tất cả | 30 | 11 | 12 | 7 | 18:15 | 45 | 4 |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 9:6 | 24 | 7 |
| Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 9:9 | 21 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 |
FK Javor Ivanjica
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 10 | 12 | 29:39 | 34 | 12 | |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 16:14 | 21 | 10 | |
| Khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 13:25 | 13 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | ||
| Tất cả | 30 | 8 | 15 | 7 | 14:14 | 39 | 8 | 27% |
| Chủ | 15 | 5 | 9 | 1 | 8:3 | 24 | 5 | 33% |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 6:11 | 15 | 9 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
2/2.5
0.5
X
X
VĐQG Serbia
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
21
33
21
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
30
00
30
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
20
22
20
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Serbia
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
01
33
01
33
B
2
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
2/2.5
X
VĐQG Serbia
01
11
01
11
VĐQG Serbia
10
12
10
12
B
2/2.5
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
2/2.5
X
VĐQG Serbia
02
24
02
24
T
2
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
10
24
10
24
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
41
61
41
61
B
2.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
30
40
30
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
20
32
20
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
12
00
12
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Serbia
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Serbia
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu



