Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Mladost Lucani
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 11 | 12 | 23:46 | 32 | 14 |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 14:17 | 21 | 12 |
| Khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 9:29 | 11 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:12 | 5 | |
| Tất cả | 30 | 7 | 13 | 10 | 12:17 | 34 | 12 |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 9:6 | 24 | 6 |
| Khách | 15 | 1 | 7 | 7 | 3:11 | 10 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
FK Napredak Krusevac
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 2 | 8 | 20 | 26:65 | 14 | 16 | |
| Chủ | 15 | 2 | 4 | 9 | 19:35 | 10 | 16 | |
| Khách | 15 | 0 | 4 | 11 | 7:30 | 4 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:15 | 2 | ||
| Tất cả | 30 | 4 | 6 | 20 | 7:39 | 18 | 16 | 13% |
| Chủ | 15 | 3 | 1 | 11 | 6:22 | 10 | 16 | 20% |
| Khách | 15 | 1 | 5 | 9 | 1:17 | 8 | 16 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:11 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
10
24
10
24
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
2.5
0.5
X
X
VĐQG Serbia
21
21
21
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
50
10
50
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
00
13
00
13
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
12
12
12
12
T
T
2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
22
32
22
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
06
01
06
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
03
01
03
T
2.5/3
1.5
T
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
30
40
30
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
02
22
02
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
40
40
40
40
B
B
4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
21
01
21
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
12
24
12
24
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
22
11
22
Chưa có dữ liệu



