So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Borac Cacak
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 9 | 12 | 30:33 | 36 | 11 |
| Chủ | 15 | 5 | 7 | 3 | 11:7 | 22 | 12 |
| Khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 19:26 | 14 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | |
| Tất cả | 30 | 5 | 13 | 12 | 11:21 | 28 | 15 |
| Chủ | 15 | 2 | 10 | 3 | 3:4 | 16 | 16 |
| Khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 8:17 | 12 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 |
FK Usce Novi Beograd
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 4 | 10 | 16 | 23:40 | 22 | 16 | |
| Chủ | 15 | 3 | 7 | 5 | 13:15 | 16 | 14 | |
| Khách | 15 | 1 | 3 | 11 | 10:25 | 6 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:7 | 3 | ||
| Tất cả | 30 | 5 | 16 | 9 | 10:16 | 31 | 14 | 17% |
| Chủ | 15 | 4 | 10 | 1 | 7:5 | 22 | 7 | 27% |
| Khách | 15 | 1 | 6 | 8 | 3:11 | 9 | 15 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
23
24
23
24
T
2
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
2/2.5
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2
0.5/1
H
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Serbia
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu



