So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FAP
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 8 | 16 | 26:47 | 26 | 15 |
| Chủ | 15 | 5 | 4 | 6 | 16:15 | 19 | 13 |
| Khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 10:32 | 7 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 7:10 | 3 | |
| Tất cả | 30 | 9 | 9 | 12 | 11:18 | 36 | 12 |
| Chủ | 15 | 6 | 3 | 6 | 8:7 | 21 | 10 |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 3:11 | 15 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 10 | 10 | 30:29 | 40 | 9 | |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 20:15 | 22 | 11 | |
| Khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 10:14 | 18 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | ||
| Tất cả | 30 | 7 | 15 | 8 | 15:16 | 36 | 11 | 23% |
| Chủ | 15 | 4 | 7 | 4 | 10:9 | 19 | 12 | 27% |
| Khách | 15 | 3 | 8 | 4 | 5:7 | 17 | 7 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
2
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
2
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
01
01
01
01
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
2
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
2/2.5
X
Giao hữu
02
22
02
22
Chưa có dữ liệu
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Serbia
01
12
01
12
H
2.5/3
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Serbia
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
2
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
01
04
01
04
Chưa có dữ liệu



