Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bronshoj
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 5 | 8 | 34:38 | 32 | 5 |
| Chủ | 11 | 7 | 1 | 3 | 20:16 | 22 | 5 |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 14:22 | 10 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:12 | 7 | |
| Tất cả | 22 | 8 | 8 | 6 | 16:9 | 32 | 3 |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 11:3 | 21 | 2 |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 5:6 | 11 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:3 | 7 |
Vanlose IF
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 4 | 9 | 30:27 | 31 | 6 | |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 21:11 | 19 | 6 | |
| Khách | 11 | 4 | 0 | 7 | 9:16 | 12 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:6 | 9 | ||
| Tất cả | 22 | 7 | 9 | 6 | 10:8 | 30 | 4 | 32% |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 7:4 | 18 | 4 | 45% |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 3:4 | 12 | 7 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
B
3
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5/3
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
3
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
3
1/1.5
H
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
40
62
40
62
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
22
23
22
23
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5/3
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2
0.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3/3.5
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1
H
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
31
43
31
43
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
03
04
03
04
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Denmark Division 3A
8 Ngày
Denmark Division 3A
15 Ngày
Denmark Division 3A
8 Ngày
Denmark Division 3A
15 Ngày



