Bảng xếp hạng
Vegar
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 5 | 10 | 30:46 | 26 | 9 |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 14:17 | 15 | 9 |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 16:29 | 11 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:14 | 9 | |
| Tất cả | 22 | 6 | 8 | 8 | 15:24 | 26 | 10 |
| Chủ | 11 | 2 | 7 | 2 | 6:9 | 13 | 10 |
| Khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 9:15 | 13 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 |
BK Frem
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 4 | 10 | 22:24 | 28 | 8 | |
| Chủ | 11 | 2 | 2 | 7 | 6:11 | 8 | 12 | |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 16:13 | 20 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | 5 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 11 | 5 | 11:11 | 29 | 7 | 27% |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 5:7 | 11 | 11 | 18% |
| Khách | 11 | 4 | 6 | 1 | 6:4 | 18 | 2 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
2.5/3
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
2.5/3
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
24
10
24
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
40
00
40
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
2/2.5
1
T
H
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
2.5/3
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
2/2.5
1
T
H
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
T
2.5
1
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
B
2.5/3
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
H
2.5
1
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
2.5/3
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
14
26
14
26
T
2.5
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
31
41
31
41
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Denmark Division 3A
7 Ngày
Denmark Division 3A
14 Ngày
Denmark Division 3A
7 Ngày
Denmark Division 3A
14 Ngày



