Bảng xếp hạng
Artilheiros
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 2 | 7 | 12:56 | 8 | 9 |
| Chủ | 5 | 0 | 1 | 4 | 4:27 | 1 | 9 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:29 | 7 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:30 | 4 | |
| Tất cả | 11 | 0 | 4 | 7 | 2:29 | 4 | 9 |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 2:13 | 2 | 10 |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:16 | 2 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:15 | 1 |
Gala FC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 1 | 3 | 29:13 | 22 | 3 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 13:3 | 9 | 3 | |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 16:10 | 13 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:9 | 13 | ||
| Tất cả | 11 | 5 | 4 | 2 | 12:6 | 19 | 4 | 45% |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:0 | 10 | 4 | 75% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 6:6 | 9 | 4 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Macau FA Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
H
B
5/5.5
2/2.5
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
04
15
04
15
B
B
4.5
2
T
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
4/4.5
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
5
1.5/2
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
H
4/4.5
1.5/2
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
00
24
00
24
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
06
012
06
012
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
80
130
80
130
B
B
6
2.5
T
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Macau 2nd Division
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
3
1/1.5
T
T
Macau 2nd Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Macau 2nd Division
HT
FT
HDP
T/X
41
83
41
83
B
B
3.5
1.5
T
T
Macau 2nd Division
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Macau 2nd Division
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
Chưa có dữ liệu
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
5
2/2.5
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3.5/4
1.5/2
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
B
4
1.5
T
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
3.5
1.5
T
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3.5
1.5
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
4
1.5/2
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
4.5
2
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
4.5
2
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
06
010
06
010
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
4/4.5
1.5/2
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
12
17
12
17
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
40
80
40
80
T
T
4.5
2
T
T
Macau FA Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu



