Bảng xếp hạng
Qingdao FC
[SD S-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:3 | 9 | 5 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 9 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 6 | 1 |
| Gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:3 | 9 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 10 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 7 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 4 | 0 | 0 | 12:2 | 12 | 1 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 9:2 | 9 | 1 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 3 | |
| Gần đây | 4 | 4 | 0 | 0 | 12:2 | 12 | ||
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:1 | 10 | 2 | 75% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 1 | 67% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 | 100% |
| 6 trận gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:1 | 10 | 75% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Shandong Qilu Football Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Shandong Qilu Football Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Shandong Qilu Football Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Shandong Qilu Football Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
21
25
21
25
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp FA Trung Quốc
00
40
00
40
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
21
32
21
32
T
T
2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
03
05
03
05
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Shandong Qilu Football Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Shandong Qilu Football Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Shandong Qilu Football Super League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Shandong Qilu Football Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Shandong Qilu Football Super League
20 Ngày
Shandong Qilu Football Super League
28 Ngày
Shandong Qilu Football Super League
35 Ngày
Shandong Qilu Football Super League
20 Ngày
Shandong Qilu Football Super League
28 Ngày
Shandong Qilu Football Super League
35 Ngày



