Bảng xếp hạng
Taishan Urban Construction
[SD S-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 16:4 | 9 | 2 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 11:1 | 6 | 2 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:3 | 3 | 4 |
| Gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 16:4 | 9 | |
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:1 | 10 | 1 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:0 | 6 | 3 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 1 |
| 6 trận gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:1 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:8 | 3 | 11 | |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 15 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:4 | 3 | 8 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:8 | 3 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:2 | 3 | 11 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 10 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:2 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Shandong Qilu Football Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Shandong Qilu Football Super League
HT
FT
HDP
T/X
50
90
50
90
Shandong Qilu Football Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Shandong Qilu Football Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
China CMG Mass Invitational Tournament
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
China CMG Mass Invitational Tournament
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
China CMG Mass Invitational Tournament
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Shandong Qilu Football Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Shandong Qilu Football Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Shandong Qilu Football Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Shandong Qilu Football Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Shandong Qilu Football Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Shandong Qilu Football Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Shandong Qilu Football Super League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Shandong Qilu Football Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Shandong Qilu Football Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Shandong Qilu Football Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Shandong Qilu Football Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Shandong Qilu Football Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Shandong Qilu Football Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Shandong Qilu Football Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Shandong Qilu Football Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Shandong Qilu Football Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Shandong Qilu Football Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Shandong Qilu Football Super League
20 Ngày
Shandong Qilu Football Super League
28 Ngày
Shandong Qilu Football Super League
35 Ngày
Shandong Qilu Football Super League
20 Ngày
Shandong Qilu Football Super League
28 Ngày
Shandong Qilu Football Super League
35 Ngày



