So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 7:0 | 3 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4:3 | 3 |
| 3 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 3:4 | 0 |
| 4 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:7 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
04
07
04
07
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
2.5/3
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
2.5
1
T
T
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
31
21
31
H
3.5
T
Chưa có dữ liệu
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
T
T
3
1/1.5
T
T
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
H
T
3
1/1.5
T
T
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
4.5
2
T
H
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
02
07
02
07
T
T
4.5
2
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
T
T
3
1/1.5
T
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
41
55
41
55
H
T
2.5
1
T
T
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bence Csonka |
| Điều khiển Wales U19 | 0T 0H 0B |
| Điều khiển U19 Đức | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.75 |
3 trận sắp tới
Euro U19
3 Ngày
Euro U19
3 Ngày



