Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 9 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 5 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 9 |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 11 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 9 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 6 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 8 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 4 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 10 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 11 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
43
00
43
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Jiangxi City Football League
14 Ngày
Jiangxi City Football League
28 Ngày
Jiangxi City Football League
56 Ngày
Jiangxi City Football League
7 Ngày
Jiangxi City Football League
21 Ngày
Jiangxi City Football League
42 Ngày



