Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 2 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 2 |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | |
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 2 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 1 |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 |
Ganzhou Team
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | 8 | |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 10 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 7 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 5 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
24
24
24
24
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
Chưa có dữ liệu
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
China CMG Mass Invitational Tournament
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
China CMG Mass Invitational Tournament
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
China CMG Mass Invitational Tournament
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Jiangxi City Football League
28 Ngày
Jiangxi City Football League
35 Ngày
Jiangxi City Football League
56 Ngày
Jiangxi City Football League
8 Ngày
Jiangxi City Football League
21 Ngày
Jiangxi City Football League
36 Ngày



