So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | 6:4 | 7 |
| 2 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | 6:2 | 6 |
| 3 |
|
3 | 1 | 2 | 0 | 6:2 | 5 |
| 4 |
|
4 | 0 | 2 | 2 | 4:7 | 2 |
| 5 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1:8 | 1 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
2/2.5
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
1
H
H
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu



