So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
VĐQG Ecuador
3 Ngày
VĐQG Ecuador
33 Ngày
VĐQG Ecuador
37 Ngày



