Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 10 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 10 |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 10 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 10 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 11 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 11 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
43
00
43
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Inner Mongolia Super League
8 Ngày
Inner Mongolia Super League
14 Ngày
Inner Mongolia Super League
21 Ngày
Inner Mongolia Super League
7 Ngày
Inner Mongolia Super League
14 Ngày
Inner Mongolia Super League
21 Ngày



