Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 9 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 9 |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 9 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 9 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 |
Chifeng Team
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 1 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 1 | |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 6 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 2 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Inner Mongolia Super League
8 Ngày
Inner Mongolia Super League
14 Ngày
Inner Mongolia Super League
21 Ngày
Inner Mongolia Super League
7 Ngày
Inner Mongolia Super League
14 Ngày
Inner Mongolia Super League
21 Ngày



