Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Erokspor
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 21 | 11 | 6 | 81:35 | 74 | 2 |
| Chủ | 19 | 10 | 7 | 2 | 39:17 | 37 | 6 |
| Khách | 19 | 11 | 4 | 4 | 42:18 | 37 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 | |
| Tất cả | 38 | 13 | 20 | 5 | 30:17 | 59 | 5 |
| Chủ | 19 | 5 | 12 | 2 | 15:9 | 27 | 8 |
| Khách | 19 | 8 | 8 | 3 | 15:8 | 32 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 21 | 8 | 9 | 63:39 | 71 | 4 | |
| Chủ | 19 | 12 | 5 | 2 | 34:14 | 41 | 3 | |
| Khách | 19 | 9 | 3 | 7 | 29:25 | 30 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:5 | 9 | ||
| Tất cả | 38 | 13 | 18 | 7 | 28:18 | 57 | 6 | 34% |
| Chủ | 19 | 7 | 10 | 2 | 14:6 | 31 | 6 | 37% |
| Khách | 19 | 6 | 8 | 5 | 14:12 | 26 | 7 | 32% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
22
34
22
34
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
05
01
05
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
05
02
05
T
T
4.5/5
2
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
13
33
13
33
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
22
02
22
H
B
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
23
21
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mehmet Turkmen |
| Điều khiển Erokspor | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Corum Belediyespor | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |



