Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rabotnicki Skopje
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 9 | 6 | 17 | 44:55 | 33 | 10 |
| Chủ | 15 | 5 | 2 | 8 | 18:24 | 17 | 11 |
| Khách | 17 | 4 | 4 | 9 | 26:31 | 16 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 15:8 | 8 | |
| Tất cả | 32 | 9 | 7 | 16 | 23:29 | 34 | 10 |
| Chủ | 15 | 4 | 5 | 6 | 8:14 | 17 | 11 |
| Khách | 17 | 5 | 2 | 10 | 15:15 | 17 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:5 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 13 | 6 | 13 | 56:46 | 45 | 6 | |
| Chủ | 17 | 6 | 4 | 7 | 28:24 | 22 | 8 | |
| Khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 28:22 | 23 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:16 | 8 | ||
| Tất cả | 32 | 12 | 12 | 8 | 32:19 | 48 | 4 | 38% |
| Chủ | 17 | 8 | 6 | 3 | 19:9 | 30 | 4 | 47% |
| Khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 13:10 | 18 | 6 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:9 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
05
07
05
07
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
H
2/2.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
42
30
42
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
31
82
31
82
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
30
42
30
42
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
2
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
2.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2.5/3
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
B
2.5/3
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
2.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
30
42
30
42
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
41
61
41
61
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
42
21
42
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu



