So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC Farense
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 10 | 14 | 31:37 | 40 | 16 | |
| Chủ | 17 | 4 | 5 | 8 | 14:21 | 17 | 18 | |
| Khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 17:16 | 23 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:3 | 11 | ||
| Tất cả | 34 | 7 | 17 | 10 | 12:16 | 38 | 15 | 21% |
| Chủ | 17 | 3 | 10 | 4 | 6:8 | 19 | 17 | 18% |
| Khách | 17 | 4 | 7 | 6 | 6:8 | 19 | 9 | 24% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1
T
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2.5
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
2
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
12
23
12
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
01
05
01
05
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu



