Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Rapid Wien
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 6 | 7 | 26:25 | 33 | 6 |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:12 | 17 | 5 |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 12:13 | 16 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 | |
| Tất cả | 22 | 6 | 9 | 7 | 12:12 | 27 | 7 |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 5:6 | 13 | 9 |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 7:6 | 14 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
SV Ried
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:30 | 28 | 9 | |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 12:13 | 15 | 10 | |
| Khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 14:17 | 13 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:7 | 5 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 9 | 7 | 12:14 | 27 | 9 | 27% |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 5:7 | 14 | 6 | 27% |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 7:7 | 13 | 8 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
10
22
10
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Áo
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Áo
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Áo
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Áo
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
52
20
52
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
02
01
02
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Áo
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Áo
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
21
43
21
43
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
00
30
00
30
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
31
42
31
42
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
2.5/3
X
VĐQG Áo
11
21
11
21
B
3
H
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Áo
00
30
00
30
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
01
32
01
32
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Áo
02
32
02
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Áo
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Áo
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Áo
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Áo
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Áo
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Christian-Petru Ciochirca |
| Điều khiển Rapid Wien | 1T 1H 0B |
| Điều khiển SV Ried | 2T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |



