Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Steaua Bucuresti
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 7 | 10 | 48:40 | 46 | 7 |
| Chủ | 15 | 7 | 3 | 5 | 20:17 | 24 | 10 |
| Khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 28:23 | 22 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:9 | 12 | |
| Tất cả | 30 | 14 | 9 | 7 | 26:17 | 51 | 3 |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 12:6 | 28 | 3 |
| Khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 14:11 | 23 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:6 | 12 |
FC Botosani
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 9 | 10 | 37:29 | 42 | 9 | |
| Chủ | 15 | 7 | 5 | 3 | 24:12 | 26 | 6 | |
| Khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 13:17 | 16 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:11 | 3 | ||
| Tất cả | 30 | 9 | 12 | 9 | 17:15 | 39 | 9 | 30% |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 13:6 | 24 | 8 | 40% |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 4:9 | 15 | 10 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:7 | 3 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
40
40
40
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Romania
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
13
24
13
24
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
21
41
21
41
T
H
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
12
14
12
14
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
Europa League
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
11
31
11
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
32
10
32
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
31
01
31
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
21
01
21
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
12
22
12
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
12
32
12
32
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
12
13
12
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
15
11
15
Chưa có dữ liệu



