So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Hạng 2 Belarus
HT
FT
HDP
T/X
14
47
14
47
Hạng 2 Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Hạng 2 Belarus
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
3/3.5
T
Hạng 2 Belarus
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Hạng 2 Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 2 Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
3/3.5
X
Hạng 2 Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
3.5
X
Hạng 2 Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Hạng 2 Belarus
HT
FT
HDP
T/X
23
23
23
23
T
3.5/4
T
Hạng 2 Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Hạng 2 Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
3.5
X
Hạng 2 Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Hạng 2 Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Hạng 2 Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
3.5
X
Hạng 2 Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Hạng 2 Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Hạng 2 Belarus
HT
FT
HDP
T/X
41
91
41
91
B
B
4.5
2
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
31
00
31
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
28
00
28
Chưa có dữ liệu



