So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
06
00
06
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
02
03
02
03
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
31
81
31
81
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
VĐQG Belarus
2 Ngày
VĐQG Belarus
9 Ngày
VĐQG Belarus
16 Ngày



