So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
41
11
41
Giao hữu
21
22
21
22
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
51
00
51
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
Giao hữu
04
06
04
06
Giao hữu
01
01
01
01
Hạng 2 Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Hạng 2 Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 2 Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
4
H
Hạng 2 Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Hạng 2 Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Hạng 2 Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Hạng 2 Belarus
HT
FT
HDP
T/X
22
52
22
52
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Hạng 2 Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
04
06
04
06
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
21
10
21
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2.5
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
3
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2.5/3
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2.5
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
2.5
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
3
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
2.5/3
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu



