So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
13
16
13
16
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
T
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
3/3.5
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
31
31
31
31
Giao hữu
40
42
40
42
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
T
3
T
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
T
3.5
1.5
X
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
3.5
1.5
X
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
00
51
00
51
T
B
3.5
1.5
T
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
B
2.5
1
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
3
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
04
17
04
17
T
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
12
32
12
32
Giao hữu
00
32
00
32
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
5 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
40 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
47 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
4 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
40 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
47 Ngày



