Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
24
00
24
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
52
20
52
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
03
08
03
08
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Tournament of Nations Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
07
02
07
Giao hữu
10
20
10
20
Tournament of Nations Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
SheBelieves Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu
01
01
01
01
Tournament of Nations Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Tournament of Nations Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
Tournament of Nations Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Tournament of Nations Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Tournament of Nations Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu



