So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
H
B
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
2.5
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
H
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
H
T
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
21
71
21
71
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Colombia
4 Ngày
Hạng 2 Colombia
7 Ngày
Hạng 2 Colombia
11 Ngày
VĐQG Colombia
5 Ngày
VĐQG Colombia
8 Ngày
VĐQG Colombia
12 Ngày



