Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
B
3
1/1.5
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
H
3.5
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
34
00
34
Giao hữu
30
40
30
40
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
3
H
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Latvia 1. Liga
15 Ngày
Latvia 1. Liga
28 Ngày
Latvia 1. Liga
35 Ngày



