Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Latvia 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Latvia 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
4.5
1.5/2
T
X
Latvia 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
T
H
4.5
1.5/2
T
X
Latvia 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
B
4
1.5/2
X
T
Latvia 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
T
3.5
1.5
X
X
Latvia 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Latvia 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
4
1.5
H
T
Latvia 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
H
T
3
1/1.5
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
3
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
3
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
3
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Latvia 1. Liga
15 Ngày
Latvia 1. Liga
29 Ngày
Latvia 1. Liga
35 Ngày



